110
RW
X. Shaqiri
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
RW
110
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
102
106
107
107
102
107
88
106
106
77
77
85
85
90
90
77
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
65
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
107
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
99
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
113
Phản ứng
104
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
68
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
88
Nhảy
81
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé