91
RW
X. Shaqiri
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
RW
91
RM
91
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
20
83
87
88
88
83
88
70
88
88
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
92
Sút
85
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
48
Thể chất
74
Tốc độ
89
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
87
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
94
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
87
Kèm người
43
Lấy bóng
49
Cắt bóng
55
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
75
Thể lực
83
Quyết đoán
68
Nhảy
58
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger