81
GK
A. Lafont
10
78
30
32
33
33
38
37
37
35
35
34
34
33
33
34
34
34
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
83
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
50
Tăng tốc
52
Dứt điểm
15
Lực sút
30
Sút xa
18
Chọn vị trí
13
Vô lê
18
Penalty
24
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
21
Chuyền dài
43
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
22
Giữ bóng
18
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
71
Kèm người
27
Lấy bóng
22
Cắt bóng
25
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
72
Thể lực
45
Quyết đoán
27
Nhảy
74
Bình tĩnh
62
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
73
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé