99
GK
A. Lafont
17
96
37
40
40
40
47
45
45
43
43
41
41
41
41
42
42
41
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
97
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
56
Tăng tốc
78
Dứt điểm
18
Lực sút
34
Sút xa
20
Chọn vị trí
14
Vô lê
19
Penalty
25
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
23
Chuyền dài
55
Đá phạt
24
Sút xoáy
22
Rê bóng
22
Giữ bóng
27
Khéo léo
75
Thăng bằng
57
Phản ứng
97
Kèm người
31
Lấy bóng
27
Cắt bóng
26
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
83
Thể lực
53
Quyết đoán
36
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
95
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
92
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia