68
GK
A. Lafont
5
65
23
24
23
23
30
28
28
26
26
23
23
23
23
24
24
23
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
72
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
40
Tăng tốc
42
Dứt điểm
5
Lực sút
46
Sút xa
8
Chọn vị trí
3
Vô lê
8
Penalty
14
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
11
Chuyền dài
45
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
12
Giữ bóng
8
Khéo léo
53
Thăng bằng
47
Phản ứng
61
Kèm người
17
Lấy bóng
12
Cắt bóng
9
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
62
Thể lực
35
Quyết đoán
17
Nhảy
59
Bình tĩnh
54
TM đổ người
63
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
61
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé