88
GK
A. Lafont
13
85
33
35
35
35
41
40
41
38
38
37
37
36
36
37
37
37
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
90
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
16
Lực sút
33
Sút xa
19
Chọn vị trí
14
Vô lê
19
Penalty
26
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
23
Chuyền dài
48
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
24
Giữ bóng
20
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
74
Kèm người
30
Lấy bóng
24
Cắt bóng
27
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
80
Thể lực
50
Quyết đoán
30
Nhảy
83
Bình tĩnh
69
TM đổ người
88
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
81
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia