86
GK
A. Lafont
13
83
22
24
25
25
31
29
30
28
28
26
26
26
26
27
27
26
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
88
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
43
Tăng tốc
46
Dứt điểm
4
Lực sút
21
Sút xa
7
Chọn vị trí
2
Vô lê
7
Penalty
14
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
11
Chuyền dài
36
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
12
Giữ bóng
8
Khéo léo
58
Thăng bằng
51
Phản ứng
77
Kèm người
18
Lấy bóng
12
Cắt bóng
15
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
68
Thể lực
38
Quyết đoán
18
Nhảy
71
Bình tĩnh
57
TM đổ người
86
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
78
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé