104
GK
A. Lafont
19
101
39
42
42
42
49
47
48
45
45
43
43
43
43
44
44
43
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
102
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
60
Tăng tốc
82
Dứt điểm
21
Lực sút
35
Sút xa
21
Chọn vị trí
15
Vô lê
20
Penalty
27
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
24
Chuyền dài
58
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
21
Giữ bóng
30
Khéo léo
78
Thăng bằng
53
Phản ứng
102
Kèm người
32
Lấy bóng
28
Cắt bóng
28
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
84
Thể lực
54
Quyết đoán
40
Nhảy
95
Bình tĩnh
81
TM đổ người
100
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
98
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 36 - Chẵn 56

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 | FC 낭트 II | |
| 2021~ |
FC Nantes
|
|
| 2021~2025 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2021 |
FC Nantes
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2015~2018 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia