81
CB
Ç. Söyüncü
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Çağlar Söyüncü
CB
81
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
62
62
61
61
67
63
75
63
63
78
78
73
73
71
71
78
Tốc độ
70
Sút
50
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
44
Lực sút
67
Sút xa
49
Chọn vị trí
47
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
50
Chuyền dài
66
Đá phạt
42
Sút xoáy
44
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
80
Thể lực
68
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 | 부자스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández