71
CB
Ç. Söyüncü
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Çağlar Söyüncü
CB
71
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
52
52
51
51
56
53
64
53
53
68
68
62
62
61
61
68
Tốc độ
60
Sút
40
Chuyền bóng
51
Rê bóng
56
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
34
Lực sút
57
Sút xa
39
Chọn vị trí
39
Vô lê
42
Penalty
46
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
40
Chuyền dài
58
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
55
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
51
Phản ứng
65
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
73
Thể lực
60
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 | 부자스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé