86
CB
Ç. Söyüncü
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Çağlar Söyüncü
CB
86
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
66
67
66
66
71
68
79
68
68
83
83
78
78
77
77
83
Tốc độ
80
Sút
53
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
74
Dứt điểm
47
Lực sút
70
Sút xa
52
Chọn vị trí
50
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
53
Chuyền dài
69
Đá phạt
47
Sút xoáy
47
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
63
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
85
Thể lực
75
Quyết đoán
92
Nhảy
80
Bình tĩnh
80
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 | 부자스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández