98
CB
Ç. Söyüncü
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Çağlar Söyüncü
CB
98
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
79
78
78
78
83
80
90
80
80
95
95
88
88
86
86
95
Tốc độ
90
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
60
Lực sút
73
Sút xa
56
Chọn vị trí
73
Vô lê
59
Penalty
66
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
62
Chuyền dài
92
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
99
Phản ứng
86
Kèm người
98
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
105
Thể lực
83
Quyết đoán
102
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 | 부자스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé