90
CB
Ç. Söyüncü
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Çağlar Söyüncü
CB
90
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
76
75
74
74
78
76
83
76
76
87
87
82
82
80
80
87
Tốc độ
88
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
59
Lực sút
75
Sút xa
57
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
57
Chuyền dài
81
Đá phạt
38
Sút xoáy
60
Rê bóng
77
Giữ bóng
74
Khéo léo
77
Thăng bằng
85
Phản ứng
82
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
78
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 | 부자스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández