112
CB
Ç. Söyüncü
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Çağlar Söyüncü
CB
112
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
95
95
94
94
99
96
106
97
97
109
109
105
105
103
103
109
Tốc độ
106
Sút
79
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
73
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
82
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
101
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
113
Thể lực
105
Quyết đoán
114
Nhảy
110
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 | |
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2011~2013 | 부자스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández