81
ST
D. Calvert-Lewin
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
81
187cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
78
77
76
76
68
74
58
75
75
58
58
60
60
62
62
58
Tốc độ
84
Sút
74
Chuyền bóng
66
Rê bóng
76
Phòng thủ
44
Thể chất
81
Tốc độ
88
Tăng tốc
81
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
68
Penalty
77
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
50
Đá phạt
59
Sút xoáy
63
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
79
Kèm người
44
Lấy bóng
38
Cắt bóng
41
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
83
Thể lực
83
Quyết đoán
75
Nhảy
89
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández