84
ST
D. Calvert-Lewin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
84
187cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
81
79
77
77
69
75
59
76
76
59
59
60
60
62
62
59
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
66
Rê bóng
77
Phòng thủ
45
Thể chất
82
Tốc độ
89
Tăng tốc
81
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
68
Chuyền dài
50
Đá phạt
59
Sút xoáy
67
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
44
Lấy bóng
38
Cắt bóng
42
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
83
Thể lực
82
Quyết đoán
79
Nhảy
93
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández