87
ST
D. Calvert-Lewin
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
87
187cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
84
81
80
80
72
78
62
79
79
61
61
63
63
65
65
61
Tốc độ
86
Sút
81
Chuyền bóng
69
Rê bóng
80
Phòng thủ
47
Thể chất
85
Tốc độ
92
Tăng tốc
80
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
70
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
54
Đá phạt
61
Sút xoáy
69
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
70
Phản ứng
85
Kèm người
46
Lấy bóng
40
Cắt bóng
44
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
86
Thể lực
84
Quyết đoán
82
Nhảy
93
Bình tĩnh
80
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé