68
ST
D. Calvert-Lewin
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
68
189cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
65
63
61
61
55
60
47
60
60
46
46
45
45
47
47
46
Tốc độ
62
Sút
63
Chuyền bóng
55
Rê bóng
61
Phòng thủ
33
Thể chất
66
Tốc độ
67
Tăng tốc
58
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
53
Chọn vị trí
67
Vô lê
57
Penalty
71
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
55
Chuyền dài
41
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
65
Khéo léo
54
Thăng bằng
55
Phản ứng
64
Kèm người
33
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
71
Thể lực
55
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández