109
ST
D. Calvert-Lewin
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
109
187cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
106
102
100
100
91
98
81
98
98
80
80
80
80
82
82
80
Tốc độ
103
Sút
104
Chuyền bóng
86
Rê bóng
103
Phòng thủ
65
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
107
Lực sút
108
Sút xa
97
Chọn vị trí
108
Vô lê
101
Penalty
107
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
82
Chuyền dài
77
Đá phạt
96
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
104
Kèm người
68
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
109
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández