88
ST
D. Calvert-Lewin
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Calvert-Lewin
ST
88
187cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
85
82
81
81
73
79
63
80
80
63
63
64
64
66
66
63
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
49
Thể chất
85
Tốc độ
92
Tăng tốc
79
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
72
Chuyền dài
56
Đá phạt
63
Sút xoáy
71
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
85
Kèm người
48
Lấy bóng
42
Cắt bóng
46
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
84
Nhảy
95
Bình tĩnh
82
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2016~ |
Everton
|
|
| 2016~2016 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2025 |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Sheffield United
|
|
| 2015~2016 |
Northampton Town
|
|
| 2014~2014 |
Sheffield United
|
|
| 2014~2015 | 스테일리브리지 | |
| 2014~2016 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández