83
CAM
G. Sigurðsson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM 83 CM 82
|
|
08.09.1989
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
4
5
Level
26
76
79
78
78
79
80
71
79
79
63
63
68
68
71
71
63
Tốc độ
58
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
80
Phòng thủ
59
Thể chất
69
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
80
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
67
Thể lực
84
Quyết đoán
60
Nhảy
67
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cứng như thép
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Xem Gylfi Sigurðsson mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 비킹구르 레이캬비크
2024~ 발루르 레이캬비크
2024~2025 발루르 레이캬비크
2023~
2023~2024 륑뷔 BK
2017~ Everton
2017~2021 Everton
2017~2022 Everton
2014~2017 swansea city
2012~2012 swansea city
2012~2014 Tottenham Hotspur
2010~2012 TSG Hoffenheim
2009~2009 reading
2009~2010 reading
2008~2008 reading
2007~2010 reading
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player