83
CAM
G. Sigurðsson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM
83
CM
82
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
76
79
78
78
79
80
71
79
79
63
63
68
68
71
71
63
Tốc độ
58
Sút
80
Chuyền bóng
83
Rê bóng
80
Phòng thủ
59
Thể chất
69
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
84
Chuyền dài
78
Đá phạt
86
Sút xoáy
87
Rê bóng
81
Giữ bóng
85
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
80
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
67
Thể lực
84
Quyết đoán
60
Nhảy
67
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 비킹구르 레이캬비크 | |
| 2024~ | 발루르 레이캬비크 | |
| 2024~2025 | 발루르 레이캬비크 | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 | 륑뷔 BK | |
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
|
| 2017~2022 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
swansea city
|
|
| 2012~2012 |
swansea city
|
|
| 2012~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2009 |
reading
|
|
| 2009~2010 |
reading
|
|
| 2008~2008 |
reading
|
|
| 2007~2010 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández