78
CAM
G. Sigurðsson
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM 78 LM 77 LW 76
|
|
08.09.1989
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
4
5
Level
21
71
73
73
73
74
75
66
74
74
58
58
63
63
66
66
58
Tốc độ
56
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
75
Phòng thủ
54
Thể chất
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
73
Lực sút
77
Sút xa
81
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
81
Chuyền dài
75
Đá phạt
82
Sút xoáy
82
Rê bóng
76
Giữ bóng
80
Khéo léo
65
Thăng bằng
59
Phản ứng
71
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
65
Thể lực
79
Quyết đoán
55
Nhảy
65
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cứng như thép
Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Xem Gylfi Sigurðsson mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 비킹구르 레이캬비크
2024~ 발루르 레이캬비크
2024~2025 발루르 레이캬비크
2023~
2023~2024 륑뷔 BK
2017~ Everton
2017~2021 Everton
2017~2022 Everton
2014~2017 swansea city
2012~2012 swansea city
2012~2014 Tottenham Hotspur
2010~2012 TSG Hoffenheim
2009~2009 reading
2009~2010 reading
2008~2008 reading
2007~2010 reading
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player