84
CAM
G. Sigurðsson
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM 84 LW 83 LM 84
|
|
08.09.1989
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
3
5
Level
20
78
80
80
80
80
81
71
81
81
63
63
69
69
72
72
63
Tốc độ
65
Sút
82
Chuyền bóng
85
Rê bóng
81
Phòng thủ
57
Thể chất
73
Tốc độ
67
Tăng tốc
63
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
87
Chọn vị trí
80
Vô lê
77
Penalty
84
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
88
Chuyền dài
80
Đá phạt
91
Sút xoáy
89
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
73
Thăng bằng
63
Phản ứng
78
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
59
Nhảy
72
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cứng như thép
Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Xem Gylfi Sigurðsson mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 비킹구르 레이캬비크
2024~ 발루르 레이캬비크
2024~2025 발루르 레이캬비크
2023~
2023~2024 륑뷔 BK
2017~ Everton
2017~2021 Everton
2017~2022 Everton
2014~2017 swansea city
2012~2012 swansea city
2012~2014 Tottenham Hotspur
2010~2012 TSG Hoffenheim
2009~2009 reading
2009~2010 reading
2008~2008 reading
2007~2010 reading
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player