100
CM
G. Sigurðsson
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CM
100
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
94
96
96
96
97
97
89
97
97
82
82
87
87
89
89
82
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
94
Phòng thủ
77
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
92
Dứt điểm
91
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
95
Vô lê
83
Penalty
99
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
103
Đá phạt
108
Sút xoáy
103
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
78
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 비킹구르 레이캬비크 | |
| 2024~ | 발루르 레이캬비크 | |
| 2024~2025 | 발루르 레이캬비크 | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 | 륑뷔 BK | |
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
|
| 2017~2022 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
swansea city
|
|
| 2012~2012 |
swansea city
|
|
| 2012~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2009 |
reading
|
|
| 2009~2010 |
reading
|
|
| 2008~2008 |
reading
|
|
| 2007~2010 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández