98
CAM
G. Sigurðsson
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM 98 CM 98
|
|
08.09.1989
186cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
4
5
Level
21
92
95
95
95
95
95
85
95
95
77
77
84
84
87
87
77
Tốc độ
90
Sút
95
Chuyền bóng
99
Rê bóng
93
Phòng thủ
72
Thể chất
84
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
91
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
101
Chuyền dài
98
Đá phạt
104
Sút xoáy
102
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
98
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
75
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
83
Thể lực
97
Quyết đoán
73
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cứng như thép
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 30-59
Xem Gylfi Sigurðsson mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 비킹구르 레이캬비크
2024~ 발루르 레이캬비크
2024~2025 발루르 레이캬비크
2023~
2023~2024 륑뷔 BK
2017~ Everton
2017~2021 Everton
2017~2022 Everton
2014~2017 swansea city
2012~2012 swansea city
2012~2014 Tottenham Hotspur
2010~2012 TSG Hoffenheim
2009~2009 reading
2009~2010 reading
2008~2008 reading
2007~2010 reading
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player