71
CAM
G. Sigurðsson
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM
71
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
67
67
67
68
68
61
67
67
54
54
58
58
61
61
54
Tốc độ
47
Sút
68
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
51
Thể chất
57
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
74
Sút xoáy
77
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
58
Thăng bằng
54
Phản ứng
68
Kèm người
50
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
56
Thể lực
68
Quyết đoán
50
Nhảy
57
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 비킹구르 레이캬비크 | |
| 2024~ | 발루르 레이캬비크 | |
| 2024~2025 | 발루르 레이캬비크 | |
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 | 륑뷔 BK | |
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2017~2021 |
Everton
|
|
| 2017~2022 |
Everton
|
|
| 2014~2017 |
swansea city
|
|
| 2012~2012 |
swansea city
|
|
| 2012~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2009 |
reading
|
|
| 2009~2010 |
reading
|
|
| 2008~2008 |
reading
|
|
| 2007~2010 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé