71
CAM
G. Sigurðsson
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gylfi Sigurðsson
CAM 71
|
|
08.09.1989
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
4
5
Level
16
65
67
67
67
68
68
61
67
67
54
54
58
58
61
61
54
Tốc độ
47
Sút
68
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
51
Thể chất
57
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
74
Sút xoáy
77
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
58
Thăng bằng
54
Phản ứng
68
Kèm người
50
Lấy bóng
54
Cắt bóng
51
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
56
Thể lực
68
Quyết đoán
50
Nhảy
57
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cứng như thép
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Xem Gylfi Sigurðsson mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 비킹구르 레이캬비크
2024~ 발루르 레이캬비크
2024~2025 발루르 레이캬비크
2023~
2023~2024 륑뷔 BK
2017~ Everton
2017~2021 Everton
2017~2022 Everton
2014~2017 swansea city
2012~2012 swansea city
2012~2014 Tottenham Hotspur
2010~2012 TSG Hoffenheim
2009~2009 reading
2009~2010 reading
2008~2008 reading
2007~2010 reading
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player