84
GK
K. Trapp
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Trapp
GK
84
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
33
34
33
33
34
35
34
34
34
34
34
34
34
34
34
34
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
85
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
56
Tăng tốc
50
Dứt điểm
21
Lực sút
29
Sút xa
21
Chọn vị trí
20
Vô lê
20
Penalty
25
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
21
Chuyền dài
20
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
18
Giữ bóng
31
Khéo léo
47
Thăng bằng
42
Phản ứng
82
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
74
Thể lực
50
Quyết đoán
36
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
82
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
80
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2012 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia