90
GK
K. Trapp
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Trapp
GK
90
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
87
28
30
30
30
32
32
31
31
31
28
28
29
29
29
29
28
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
92
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
52
Tăng tốc
45
Dứt điểm
13
Lực sút
22
Sút xa
13
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
17
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
13
Chuyền dài
19
Đá phạt
12
Sút xoáy
14
Rê bóng
10
Giữ bóng
32
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
88
Kèm người
10
Lấy bóng
14
Cắt bóng
22
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
73
Thể lực
45
Quyết đoán
30
Nhảy
79
Bình tĩnh
48
TM đổ người
87
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
85
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2012 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé