91
GK
K. Trapp
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Trapp
GK
91
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
88
30
32
32
32
35
35
35
33
33
33
33
31
31
32
32
33
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
94
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
56
Tăng tốc
49
Dứt điểm
15
Lực sút
25
Sút xa
20
Chọn vị trí
15
Vô lê
12
Penalty
22
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
15
Chuyền dài
35
Đá phạt
23
Sút xoáy
16
Rê bóng
15
Giữ bóng
28
Khéo léo
66
Thăng bằng
53
Phản ứng
84
Kèm người
19
Lấy bóng
17
Cắt bóng
31
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
76
Thể lực
48
Quyết đoán
38
Nhảy
81
Bình tĩnh
62
TM đổ người
87
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
80
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2012 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia