112
GK
K. Trapp
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Trapp
GK
112
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
55
54
53
53
55
55
55
54
54
55
55
54
54
54
54
55
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
112
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
38
Lực sút
65
Sút xa
42
Chọn vị trí
38
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
38
Chuyền dài
48
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
39
Giữ bóng
50
Khéo léo
83
Thăng bằng
90
Phản ứng
110
Kèm người
40
Lấy bóng
41
Cắt bóng
44
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
93
Thể lực
70
Quyết đoán
58
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
110
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
102
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2012 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé