98
GK
K. Trapp
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Trapp
GK
98
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
95
34
36
35
35
40
39
39
37
37
36
36
35
35
35
35
36
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
100
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
56
Tăng tốc
50
Dứt điểm
19
Lực sút
27
Sút xa
23
Chọn vị trí
17
Vô lê
27
Penalty
24
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
17
Chuyền dài
37
Đá phạt
24
Sút xoáy
16
Rê bóng
17
Giữ bóng
35
Khéo léo
74
Thăng bằng
79
Phản ứng
93
Kèm người
17
Lấy bóng
22
Cắt bóng
34
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
79
Thể lực
51
Quyết đoán
43
Nhảy
85
Bình tĩnh
65
TM đổ người
97
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
90
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2012 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia