73
GK
K. Trapp
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Trapp
GK
73
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
70
26
25
23
23
25
25
25
24
24
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
74
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
44
Tăng tốc
38
Dứt điểm
11
Lực sút
49
Sút xa
11
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
15
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
11
Chuyền dài
12
Đá phạt
10
Sút xoáy
12
Rê bóng
8
Giữ bóng
21
Khéo léo
37
Thăng bằng
32
Phản ứng
72
Kèm người
13
Lấy bóng
12
Cắt bóng
19
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
66
Thể lực
40
Quyết đoán
26
Nhảy
60
Bình tĩnh
57
TM đổ người
72
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
65
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2012 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia