77
LB
M. Mittelstädt
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
77
LM
76
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
68
70
72
72
71
70
72
73
73
71
71
74
74
74
74
71
Tốc độ
78
Sút
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
72
Thể chất
65
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
46
Penalty
42
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
41
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
74
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
59
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
82
Bình tĩnh
66
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé