114
LB
M. Mittelstädt
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
114
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
105
107
108
108
108
108
110
109
109
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
112
Sút
97
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
91
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
91
Penalty
79
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
114
Chuyền dài
107
Đá phạt
82
Sút xoáy
114
Rê bóng
111
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
112
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández