101
LB
M. Mittelstädt
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
101
LM
98
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
92
94
95
95
94
93
95
95
95
96
96
98
98
98
98
96
Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
93
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
76
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
71
Penalty
70
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
102
Chuyền dài
89
Đá phạt
71
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
87
Thể lực
101
Quyết đoán
97
Nhảy
103
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández