95
LB
M. Mittelstädt
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
95
LM
93
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
84
87
88
88
89
88
90
90
90
89
89
92
92
93
93
89
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
71
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
63
Penalty
59
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
99
Chuyền dài
87
Đá phạt
62
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
94
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
81
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández