119
LB
M. Mittelstädt
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
119
LWB
119
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
109
112
113
113
114
113
115
114
114
114
114
116
116
116
116
114
Tốc độ
118
Sút
101
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
94
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
94
Penalty
83
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
120
Chuyền dài
110
Đá phạt
88
Sút xoáy
119
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
117
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
106
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
113
Bình tĩnh
115
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández