117
LB
M. Mittelstädt
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Mittelstädt
LB
117
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
108
110
111
111
112
111
113
112
112
112
112
114
114
114
114
112
Tốc độ
116
Sút
100
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
108
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
93
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
115
Vô lê
92
Penalty
83
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
118
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2019 | 헤르타 BSC II | |
| 2015~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández