92
LM
J. Bamba
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Bamba
LM
92
ST
89
RM
92
175cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
86
88
89
89
83
88
69
89
89
60
60
69
69
73
73
60
Tốc độ
93
Sút
86
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
47
Thể chất
80
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
68
Penalty
73
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
38
Lấy bóng
45
Cắt bóng
51
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
75
Thể lực
97
Quyết đoán
73
Nhảy
83
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
Paris FC
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2015~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2014~2016 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2016 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández