105
LM
J. Bamba
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Bamba
LM
105
LW
105
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
99
101
102
102
100
101
91
102
102
84
84
92
92
94
94
84
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
76
Thể chất
93
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
106
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
53
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
88
Thể lực
108
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
Paris FC
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2015~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2014~2016 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2016 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández