102
LM
J. Bamba
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Bamba
LM
102
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
95
98
99
99
96
98
85
99
99
77
77
86
86
89
89
77
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
66
Thể chất
91
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
45
Lấy bóng
79
Cắt bóng
73
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
86
Thể lực
106
Quyết đoán
86
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
Paris FC
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2015~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2014~2016 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2016 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández