102
LW
J. Bamba
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Bamba
LW
102
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
95
97
99
99
93
97
80
99
99
71
71
80
80
84
84
71
Tốc độ
102
Sút
94
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
59
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
99
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
102
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
97
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
Paris FC
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2015~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2014~2016 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2016 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández