85
LM
J. Bamba
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Bamba
LM
85
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
79
82
82
82
76
81
64
82
82
58
58
65
65
68
68
58
Tốc độ
92
Sút
78
Chuyền bóng
77
Rê bóng
84
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
73
Penalty
80
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
78
Chuyền dài
71
Đá phạt
72
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
42
Lấy bóng
47
Cắt bóng
45
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
69
Thể lực
85
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
82
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
Paris FC
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2015~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2014~2016 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2016 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández