70
LM
J. Bamba
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Bamba
LM
70
LW
70
CM
65
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
64
66
67
67
62
66
50
67
67
45
45
51
51
54
54
45
Tốc độ
73
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
59
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
67
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
66
Chuyền dài
59
Đá phạt
59
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
29
Lấy bóng
34
Cắt bóng
32
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
56
Thể lực
67
Quyết đoán
56
Nhảy
67
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2023~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2023~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2017 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2017~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
Paris FC
|
|
| 2016~2017 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2015~2018 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2014~2016 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2013~2016 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia