93
RM
Rafa
17
19
84
89
90
90
84
89
70
90
90
59
59
70
70
74
74
59
Tốc độ
95
Sút
83
Chuyền bóng
83
Rê bóng
93
Phòng thủ
51
Thể chất
66
Tốc độ
93
Tăng tốc
98
Dứt điểm
92
Lực sút
75
Sút xa
84
Chọn vị trí
89
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
82
Đá phạt
68
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
97
Thăng bằng
89
Phản ứng
93
Kèm người
45
Lấy bóng
47
Cắt bóng
67
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
61
Thể lực
87
Quyết đoán
53
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández