99
CAM
Rafa
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafa
CAM
99
CF
99
LM
99
170cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
90
96
96
96
92
96
81
96
96
71
71
80
80
83
83
71
Tốc độ
102
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
63
Thể chất
77
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
84
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
72
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
67
Thể lực
93
Quyết đoán
86
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé