104
RM
Rafa
22
22
94
99
101
101
97
100
83
101
101
71
71
83
83
87
87
71
Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
65
Thể chất
77
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
93
Lực sút
90
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
107
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
56
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
68
Thể lực
104
Quyết đoán
66
Nhảy
77
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé