90
RM
Rafa
16
20
79
86
88
88
83
87
70
87
87
59
59
71
71
75
75
59
Tốc độ
97
Sút
77
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
55
Thể chất
57
Tốc độ
98
Tăng tốc
97
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
85
Vô lê
73
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
75
Đá phạt
60
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
88
Kèm người
57
Lấy bóng
52
Cắt bóng
64
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
45
Thể lực
82
Quyết đoán
53
Nhảy
71
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández