78
RW
Rafa
10
14
68
73
75
75
68
74
54
74
74
44
44
55
55
59
59
44
Tốc độ
88
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
31
Thể chất
61
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
59
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
75
Vô lê
67
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
57
Đá phạt
53
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
77
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
75
Kèm người
20
Lấy bóng
35
Cắt bóng
40
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
57
Thể lực
75
Quyết đoán
57
Nhảy
62
Bình tĩnh
74
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé