97
LM
Rafa
19
19
90
94
95
95
89
94
76
94
94
65
65
77
77
80
80
65
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
58
Thể chất
69
Tốc độ
98
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
81
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
74
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
72
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
65
Thể lực
94
Quyết đoán
50
Nhảy
78
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández